Bản dịch của từ 四元 trong tiếng Anh

四元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四元 (Danh từ)

sì yuán
01

Classical exam term: placed first in the four levels of imperial exams (top at county, prefecture, provincial and court exams)

1.指科举时代州县﹑府﹑省和廷试四级考试均名列第一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mathematical term: an expression with four variables (classically the four unknowns , , , ); akin to a multivariable polynomial

2.数学名词。元朱世杰《四元玉鉴》以天﹑地﹑人﹑物代四个未知数。相当于现代代数的多元式。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四元

yuán

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
元一
元七
元丑
元丝课
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép