Bản dịch của từ 四虚 trong tiếng Anh
四虚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四虚 (Danh từ)
Vast emptiness; boundless expanse (a sense of wide, limitless emptiness)
1.空旷无涯。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Literary term in regulated (Jintishi) poetry: the use of abstract, non-concrete words in the middle couplets (the second and third couplets), avoiding specific imagery.
3.指近体律诗中,颔联和颈联不用具体景物,而用抽象词汇的情况。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The four quarters; the sky or space in all four directions
2.指四方或四方天空。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Traditional Chinese medicine term: the 'four deficiencies' — deficiency of the four organs (heart, lung, liver, kidney), indicating weakened function or lack of vital qi/blood.
4.中医学名词。指心虚﹑肺虚﹑肝虚﹑肾虚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四虚
sì
四
xū
虚
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
