Bản dịch của từ 四门 trong tiếng Anh
四门

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四门 (Danh từ)
A Buddhist legend: the prince (Śuddhodana's son, Śākyamuni) left the palace through four gates (four exits) to become a renunciant; also refers to the 'four gates' symbolizing departure from worldly life.
3.佛经有释迦牟尼(净饭王太子)出四门受天帝感化而出家修道的传说。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A martial-arts stance or set formation used with swords, staffs, or fists — a posture/arrangement of movements.
4.武术名词。使刀弄棍或打拳的一种架势。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Name of a school (an old or specific school name, literally 'Four Gates School')
2.学校名,即四门学。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The four gates/doors (the doors on the four sides of a hall or main building)
1.指明堂四方的门。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四门
sì
四
mén
门
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
