Bản dịch của từ 囝仔 trong tiếng Anh
囝仔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
囝仔 (Danh từ)
【jián zǐ】
01
(Taiwanese Hokkien) child; kid; son
(台湾语,POJ pr. [gin-á])
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Child, kid
孩子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Youngster, youth, young person
青少年
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囝仔
jiǎn
囝
zǎi
仔
