Bản dịch của từ 回 trong tiếng Anh
回

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回 (Động từ)
To avoid; to evade; to steer clear of
绕开;避开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To coil/whirl; to turn around; to go in circles (figurative: indirect, evasive)
曲折环绕;旋转
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To report; to give a formal reply or account (often used in written/official contexts)
回禀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To return; to go back; to come back
返回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn; to turn around; to look back
掉转
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To reply; to respond; to return an answer or message
回答;报答
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To refuse; to decline (an invitation, visit, job); to reject
谢绝(邀请、来访);辞掉(雇工、工作等)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
回 (Chữ số)
Time; occurrence (a count word for how many times an action/event happens)
用于动作行为,相当于“次”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A chapter or episode in a serialized story (e.g., a chapter of a traditional novel or a storytelling segment)
说书的一个段落、章回小说的一章叫一回
Từ tiếng Anh gần nghĩa
回 (Danh từ)
Surname Huí (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The Hui ethnic group (a Chinese Muslim ethnic minority)
回族
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
