Bản dịch của từ 回 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

(Động từ)

huí
01

To avoid; to evade; to steer clear of

绕开;避开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To coil/whirl; to turn around; to go in circles (figurative: indirect, evasive)

曲折环绕;旋转

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To report; to give a formal reply or account (often used in written/official contexts)

回禀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To return; to go back; to come back

返回

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To turn; to turn around; to look back

掉转

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To reply; to respond; to return an answer or message

回答;报答

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To refuse; to decline (an invitation, visit, job); to reject

谢绝(邀请、来访);辞掉(雇工、工作等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

huí
01

Time; occurrence (a count word for how many times an action/event happens)

用于动作行为,相当于“次”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A chapter or episode in a serialized story (e.g., a chapter of a traditional novel or a storytelling segment)

说书的一个段落、章回小说的一章叫一回

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

huí
01

Surname Huí (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The Hui ethnic group (a Chinese Muslim ethnic minority)

回族

Ví dụ
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép