Bản dịch của từ 回光 trong tiếng Anh

回光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回光 (Danh từ)

huí guāng
01

A revolving or wavering light; a flickering, circling gleam

1.回旋晃动的光。

Ví dụ
02

A brief brightening of the sky at sunset caused by reflection — a fleeting last flash of light

2.日落时,由于反射作用,天空发生短时光亮的现象。

Ví dụ
03

Superstitious belief: the soul briefly returns to the body before death (a final flash/return of spirit).

3.迷信指离躯远游之神魂返归躯壳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回光

huí

guāng

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
光临
光亮
光仪
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép