Bản dịch của từ 回波 trong tiếng Anh
回波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回波 (Danh từ)
【huí bō】
01
Reverberating wave; waves that echo or ripple back across the water surface
水波回荡。。如:「轻风吹来,湖面回波荡漾。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Figurative noun: ornate, intricate literary phrasing with twists and turns—writing that ebbs and flows like returning waves
比喻文章变化万千。。淮南子.本经:「嬴镂雕琢,诡文回波。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To respond with a look or expression that conveys meaning or feeling; figuratively, the echo/response of a glance or sentiment.
比喻以目传情。。宋.秦观.浣溪沙.脚上鞋儿四寸罗词:「脚上鞋儿四寸罗,唇边朱粉一樱多,见人无语但回波。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回波
huí
回
bō
波
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
