Bản dịch của từ 回波词 trong tiếng Anh

回波词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回波词 (Danh từ)

huí bō cí
01

Title of a Yuefu (folk/official) tune: a six-character-line song beginning with the four words “回波尔时”; later also used as a dance tune.

乐府曲名。每句六言,第一句用“回波尔时”四字起,故名。后亦为舞曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回波词

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
词丈
词不达意
词不逮意
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép