Bản dịch của từ 回面 trong tiếng Anh
回面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回面 (Danh từ)
【huí miàn】
01
To turn one's face away; to look away
1.转过脸。
Ví dụ
02
To change one's facial expression or attitude (sudden shift in mood or stance)
2.转变脸色,谓改变态度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A wedding/custom ritual: the customary visit or ceremony when newlyweds return to the bride's family (a post-wedding homecoming ritual)
5.俗谓新婚夫妇回女家的礼节。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To turn back in submission; to submit/return allegiance
3.指归顺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To rebel; to mutiny; to revolt
4.指反叛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回面
huí
回
miàn
面
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
