Bản dịch của từ 因 trong tiếng Anh
因

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
因 (Động từ)
To follow; to act according to (an old pattern or precedent) — to carry on in the same way
照老样子做
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To depend on; to rely on; by means of (based on)
依靠;凭借
Từ tiếng Anh gần nghĩa
因 (Danh từ)
Surname Yīn (Chinese family name 'Yin')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cause; reason (the condition or factor that produces an effect — opposite of “result”/“effect”)
事情发生的条件或造成某种结果的缘故(跟“果”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
因 (Giới từ)
Because; due to; owing to
因为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
因 (Liên từ)
Indicating cause or reason; 'because', 'due to', 'therefore' (connective showing causal relation)
连接分句,表示因果关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
