Bản dịch của từ 因 trong tiếng Anh

Động từDanh từGiới từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

(Động từ)

yīn
01

To follow; to act according to (an old pattern or precedent) — to carry on in the same way

照老样子做

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To depend on; to rely on; by means of (based on)

依靠;凭借

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yīn
01

Surname Yīn (Chinese family name 'Yin')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cause; reason (the condition or factor that produces an effect — opposite of “result”/“effect”)

事情发生的条件或造成某种结果的缘故(跟“果”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

yīn
01

Because; due to; owing to

因为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

yīn
01

Indicating cause or reason; 'because', 'due to', 'therefore' (connective showing causal relation)

连接分句,表示因果关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép