Bản dịch của từ 因依 trong tiếng Anh

因依

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因依 (Danh từ)

yīn yī
01

Method; means; way (a way of doing something)

3.办法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To lean on; to depend on or rely upon (to take support from something)

1.倚傍;依托。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cause; reason; the underlying reason or origin

2.原因;原委。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因依

yīn

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
依丽
依乌
依乘
依于
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép