Bản dịch của từ 因公 trong tiếng Anh

因公

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因公 (Trạng từ)

yīn gōng
01

On official business; for work purposes

出差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Due to official duties; because of work-related reasons

在做某事的过程中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因公

yīn

gōng

因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép