Bản dịch của từ 因提梨 trong tiếng Anh

因提梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因提梨 (Danh từ)

yīn tí lí
01

See “因陀啰” (a transliteration from Sanskrit; a proper name or Buddhist term)

见“因陀啰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因提梨

yīn

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép