Bản dịch của từ 团中央委员会 trong tiếng Anh
团中央委员会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
团中央委员会 (Danh từ)
【tuán zhōng yāng wěi yuán huì】
01
The highest leadership body of the Communist Youth League of China during the intersession of the national congress; elected by the national congress, accountable to the Communist Party Central Committee and responsible for implementing congress decisions.
中国共产主义青年团全国代表大会闭会期间团的最高领导机关。受中国共产党中央委员会领导。由团的全国代表大会选举产生,在全国代表大会闭会期间执行全国代表大会的决议,领导团的全部工作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团中央委员会
tuán
团
zhōng
中
yāng
央
wěi
委
yuán
员
huì
会
Các từ liên quan
团丁
团书
团云队
团伙
团体
中丁
中上
中下
中不溜
中专
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
委世
委予
委云
委亵
员丘
员位
员僚
员司
员呈
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 團, 糰, 団
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩛
揣
䳪
檲
慱
漙
団
塼
鷒
篿
剸
摶
因
囡
围
㘞
囪
㘠
圓
囯
囙
団
回
圛
𠃨
米
㓝
红
伓
朸
叿
𠕋
扫
匡
芃
闯
团聚
团圆
团队
团结
集团
社团
团体
团建
团购
饭团
