Bản dịch của từ 团凤 trong tiếng Anh

团凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

团凤 (Danh từ)

tuán fèng
01

A circular phoenix motif (phoenix curled into a round form), a decorative pattern used on vessels, clothing, and ornaments

2.绘凤盘屈作圆形,称团凤。旧时多用作器物服饰上的花纹图案。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of compressed tea (tea cake/tea ball) known as 'fengtuan' (also called 凤团), a round or flower-shaped pressed tea from traditional tea forms.

1.团茶的一种,又称凤团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团凤

tuán

fèng

Các từ liên quan

团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
团
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
團, 糰, 団
Hình thái radical:
⿴,囗,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép