Bản dịch của từ 团勇 trong tiếng Anh
团勇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
团勇 (Danh từ)
【tuán yǒng】
01
A local militia or volunteer corps (organized group of civilian soldiers for training and local defense)
团练兵。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团勇
tuán
团
yǒng
勇
Các từ liên quan
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 團, 糰, 団
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩛
揣
䳪
檲
慱
漙
団
塼
鷒
篿
剸
摶
因
囡
围
㘞
囪
㘠
圓
囯
囙
団
回
圛
𠃨
米
㓝
红
伓
朸
叿
𠕋
扫
匡
芃
闯
团聚
团圆
团队
团结
集团
社团
团体
团建
团购
饭团
