Bản dịch của từ 团花簇锦 trong tiếng Anh
团花簇锦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
团花簇锦 (Tính từ)
【tuán huā cù jǐn】
01
Describes a brilliant, richly colored and splendid scene; similar to the idiom 'a riot of color' or 'a blaze of flowers'.
形容五彩缤纷,十分华丽。同“花团锦簇”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团花簇锦
tuán
团
huā
花
cù
簇
jǐn
锦
Các từ liên quan
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
簇动
簇叶
簇合
簇射
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 團, 糰, 団
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩛
揣
䳪
檲
慱
漙
団
塼
鷒
篿
剸
摶
因
囡
围
㘞
囪
㘠
圓
囯
囙
団
回
圛
𠃨
米
㓝
红
伓
朸
叿
𠕋
扫
匡
芃
闯
团聚
团圆
团队
团结
集团
社团
团体
团建
团购
饭团
