Bản dịch của từ 团课 trong tiếng Anh

团课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

团课 (Danh từ)

tuán kè
01

A class or session organized by the Communist Youth League to teach basic League knowledge to members and applicants; a League training class.

以上课讲授的形式向共青团员和要求入团的青年进行团的基本知识的教育。是共青团对广大团员和要求入团的青年进行培养教育的重要方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团课

tuán

Các từ liên quan

团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
课丁
课与
课业
课习
课书
团
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
團, 糰, 団
Hình thái radical:
⿴,囗,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép