Bản dịch của từ 囨 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piān

ㄆㄧㄢpianthanh ngang

(Động từ)

piān
01

An exclamation of contempt or disgust, equivalent to the interjection “Pah!” or “Bah!” (expressing disdain)

Expression of contempt equivalent to 呸 [pēi]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

囨
Bính âm:
【piān】【ㄆㄧㄢ】【PHIÊN】
Hình thái radical:
⿴囗不
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép