Bản dịch của từ 困 trong tiếng Anh
困

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kùn | ㄎㄨㄣˋ | k | un | thanh huyền |
困 (Tính từ)
Sleepy; tired; drowsy
疲乏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Difficult; hard up; in distress (financially or situationally)
艰难窘迫;穷苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sleepy; drowsy (feeling like you want to sleep)
想睡觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
困 (Động từ)
To be trapped or stuck in a difficult, distressing situation; unable to get out
陷入艰难痛苦的境地难以摆脱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sleepy; drowsy (feeling like you want to sleep)
想睡觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To besiege; to surround and confine (militarily or figuratively)
控制在一定范围里;围困
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
- Các biến thể:
- 𣏔, 梱, 伌, 睏
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
