Bản dịch của từ 囷庾 trong tiếng Anh

囷庾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qūn

ㄑㄩㄣqunthanh ngang

囷庾 (Danh từ)

qūn yǔ
01

Granary; storehouse for grain (archaic/rare)

粮仓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囷庾

qūn

囷
Bính âm:
【qūn】【ㄑㄩㄣ】【KHUÂN】
Các biến thể:
𡈀, 𡈋
Hình thái radical:
⿴,囗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép