Bản dịch của từ 固 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từLiên từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

(Tính từ)

01

Firm; solid; stable; secure

结实;牢固

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hard; solid; firm; not easily changed or broken

坚硬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Narrow-minded; petty; superficial

鄙陋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chronic; long-standing (illness or habit); obstinate/firmly fixed (difficult to cure or change)

同''痼''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To strengthen; make firm or secure (to reinforce, consolidate)

使坚固

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Liên từ)

01

Admittedly; granted; certainly (used to concede a point before contrasting it)

固然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

01

Originally; inherently; by nature (indicating something was so from the start)

本来;原来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Firmly; resolutely; with determination

坚决地;坚定地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Gu (family name Gù)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép