Bản dịch của từ 固定 trong tiếng Anh

固定

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

固定 (Tính từ)

gù dìng
01

Fixed; stationary; not moving or changing

不变动或不移动的 (跟''流动''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

固定 (Động từ)

gù dìng
01

To fix in place; to secure so that it does not move or change

使固定,不再移动;使事情定下来,不再改变

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 固定

dìng

Các từ liên quan

固且
固习
固件
固伦
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
固
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
怘, 痼
Hình thái radical:
⿴,囗,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép