ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囻
Bảng phân tích âm vị 囻
Guó
Country; nation — a political entity made up of people sharing common culture, language, and history.
国家;一个有共同文化、语言和历史的人们所组成的政治实体。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép