Bản dịch của từ 囻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

(Danh từ)

guó
01

Country; nation — a political entity made up of people sharing common culture, language, and history.

国家;一个有共同文化、语言和历史的人们所组成的政治实体。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

囻
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴囗民
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ一フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép