Bản dịch của từ 国 trong tiếng Anh
国
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
国 (Danh từ)
【guó】
01
Family name 'Guo' (surname)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Country; nation; one's country or homeland
指我国的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Country; nation; state
国家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
国 (Tính từ)
【guó】
01
National; of a country (esp. China); domestic
中国;中国的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The best in a country; national-level (the top within a nation)
在一国内最好的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Nation; country (symbolic of a state's identity)
代表国家的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
- Các biến thể:
- 國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,玉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔮
漍
虢
囶
䆐
㚍
幗
喐
摑
㖪
帼
圀
园
囿
圍
圞
國
回
困
囬
圝
囫
圊
圀
坦
糿
垉
怕
岽
金
臾
陒
茂
㚲
势
㭐
美国
中国
韩国
国际
国籍
泰国
英国
国家
德国
法国
