Bản dịch của từ 国籍 trong tiếng Anh

国籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊguothanh sắc

国籍 (Danh từ)

guó jí
01

A person's legal belonging or identity associated with a specific country

指个人具有的属于某个国家的身份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The nationality or country affiliation of vehicles like airplanes or ships, indicating which country they belong to.

指飞机、船只等属于某个国家的关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 国籍

guó

Các từ liên quan

国丈
国丧
国中之国
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
国
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUỐC】
Các biến thể:
國, 囯, 囶, 囻, 圀, 㕵, 䆐, 𠰧, 𡆻, 𡆿, 𡇅, 𡇎, 𡇏, 𡇕, 𡈑, 𢦾, 𢧌, 𢧜, 𤦂
Hình thái radical:
⿴,囗,玉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一丶一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép