Bản dịch của từ 图 trong tiếng Anh
图
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
图 (Danh từ)
【tú】
01
Picture; drawing; illustration
图画
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Grand plan; ambitious scheme or blueprint for achievement
制定的计划;谋略
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Surname Tú (Chinese family name Tú / Đồ)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
图 (Động từ)
【tú】
01
To draw; to depict; to sketch
画;描绘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To attempt or scheme (with intent to gain benefit or achieve an end); to try to do something with an ulterior purpose
希望得到好处或者到达目的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To scheme for; to covet; to try to obtain (often by plotting)
谋取;希望得到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,冬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ丶丶丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳜
䣝
徒
圗
酴
鵌
鷋
䤅
㻬
趃
図
梌
図
圌
圗
圅
囮
囙
団
㘤
囝
囦
國
囼
侨
空
询
㲴
苵
泹
抺
㰢
𠕙
岴
㦰
峃
地图
图片
试图
图书
图书
截图
企图
图案
意图
图纸
