Bản dịch của từ 图南 trong tiếng Anh
图南
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
图南 (Thành ngữ)
【tú nán】
01
(literary) to aspire to great achievements; to plan/aim for grand ambitions. From Zhuangzi's 'peng' flying south — a metaphor for lofty ambition.
《庄子.逍遥游》载:北冥有鱼,其名为鲲。化而为鸟,其名为鹏。鹏之徙于南冥也,水击三千里,抟扶摇而上者九万里,背负青天而莫之夭阏者,“而后乃今将图南”。后以“图南”比喻人的志向远大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图南
tú
图
nán
南
Các từ liên quan
图为不轨
图乙
图书
图书府
南中
南为
南之威
南乌
南乐
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,冬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ丶丶丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳜
䣝
徒
圗
酴
鵌
鷋
䤅
㻬
趃
図
梌
図
圌
圗
圅
囮
囙
団
㘤
囝
囦
國
囼
侨
空
询
㲴
苵
泹
抺
㰢
𠕙
岴
㦰
峃
地图
图片
试图
图书
图书
截图
企图
图案
意图
图纸
