Bản dịch của từ 图序 trong tiếng Anh

图序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

图序 (Danh từ)

tú xù
01

The numbering system assigned to illustrations in books or journals to indicate their sequence, forming part of the illustration title.

书刊中给插图编的表示序次的号码,是图题的组成部分。图书中既可全书连续编号(如图1、图2等),也可按章次分别编号(如图1-1、图1-2、图2-1等)。期刊中则在每篇文章内独立编号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图序

图
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
Hình thái radical:
⿴,囗,冬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ丶丶丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép