Bản dịch của từ 图章 trong tiếng Anh
图章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
图章 (Danh từ)
【tú zhāng】
01
A carved stamp or seal made from stone, wood, metal, or ivory, used to imprint names or marks on documents or books.
用小块的石头、木头、金属、象牙等做成的东西,底下一面多为方形或圆形,刻着姓名或其他名称、图案等,用来印在文件、书籍等上面,作为标记
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The mark or impression made by a seal or stamp on documents or books.
图章印在文件、书籍等上面的痕迹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Official seal or stamp used for authentication, combining '印' (seal) and '章' (stamp).
印和章的合称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图章
tú
图
zhāng
章
Các từ liên quan
图为不轨
图乙
图书
图书府
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,冬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ丶丶丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳜
䣝
徒
圗
酴
鵌
鷋
䤅
㻬
趃
図
梌
図
圌
圗
圅
囮
囙
団
㘤
囝
囦
國
囼
侨
空
询
㲴
苵
泹
抺
㰢
𠕙
岴
㦰
峃
地图
图片
试图
图书
图书
截图
企图
图案
意图
图纸
