Bản dịch của từ 图算法 trong tiếng Anh
图算法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
图算法 (Danh từ)
【tú suàn fǎ】
01
Graphical calculation method — a convenient technique that uses scaled lines/graphs (nomograms) where connecting points and reading intersections on the diagram gives the solution
利用特制的线条算图求得答案的一种简便算法。在计算中,常将运算方程或实验结果绘制成由若干有标尺的线条所组成的图,称为“算图”或“诺模图”。计算时根据已知条件,从有关线段上一点开始,连结相关线段上的点,连线与表示所求量线段的交点即为答案。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 图算法
tú
图
suàn
算
fǎ
法
Các từ liên quan
图为不轨
图乙
图书
图书府
算不了
算不得
算了
算事
算人
法不徇情
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 圖, 図, 圗, 𠚎, 𡇩, 𡇫, 𡇴, 𡈖
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,冬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ丶丶丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳜
䣝
徒
圗
酴
鵌
鷋
䤅
㻬
趃
図
梌
図
圌
圗
圅
囮
囙
団
㘤
囝
囦
國
囼
侨
空
询
㲴
苵
泹
抺
㰢
𠕙
岴
㦰
峃
地图
图片
试图
图书
图书
截图
企图
图案
意图
图纸
