Bản dịch của từ 圍 trong tiếng Anh
圍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
圍 (Động từ)
To encompass; to surround
包圍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To violate; to leave
通「違」。違背;離開
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(形聲。從囗,韋聲。「囗」是「圍」的古字。本義:環繞)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To enclose; to surround
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To defend; defense
防守
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
圍 (Danh từ)
Low-lying paddy fields surrounded by embankments
圍田。圍佔江湖淤灘造的田
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Area; region
區域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Periphery; circumference
四周,周邊(多指周邊的長度)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Defensive wall surrounding village
圍子,用土、石、荊棘等圍成的防禦設施
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Enclosure for hunting or livestock
打獵的圍場;圍獵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ring of encirclement
包圍圈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Forbidden zone established by feudal kings
封建帝王出外所圈設的禁區
圍 (Danh từ)
計量圓周的約略單位,指兩隻胳膊合圍起來的長度,也指兩隻手的拇指和食指圍的長度。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
用於四周有圍欄或可用以圍裹的東西。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 囗, 围
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,韋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丨一丨フ一一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
