Bản dịch của từ 圍 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

(Động từ)

wéi
01

To encompass; to surround

包圍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To violate; to leave

通「違」。違背;離開

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(形聲。從囗,韋聲。「囗」是「圍」的古字。本義:環繞)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To enclose; to surround

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To defend; defense

防守

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wéi
01

Low-lying paddy fields surrounded by embankments

圍田。圍佔江湖淤灘造的田

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Area; region

區域

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Periphery; circumference

四周,周邊(多指周邊的長度)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Defensive wall surrounding village

圍子,用土、石、荊棘等圍成的防禦設施

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Enclosure for hunting or livestock

打獵的圍場;圍獵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Ring of encirclement

包圍圈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Forbidden zone established by feudal kings

封建帝王出外所圈設的禁區

Ví dụ

(Danh từ)

wéi
01

計量圓周的約略單位,指兩隻胳膊合圍起來的長度,也指兩隻手的拇指和食指圍的長度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

用於四周有圍欄或可用以圍裹的東西。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

圍
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
囗, 围
Hình thái radical:
⿴,囗,韋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丨一丨フ一一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép