Bản dịch của từ 土 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

(Tính từ)

01

Local; native; pertaining to a place

本地的;地方性的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Folk; popular among common people (traditional, non-official)

民间的;民间沿用的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tacky / corny; affectedly sentimental or unfashionable in style or speech

指行为、言语或风格显得过分,多用来指情感上矫揉造作、不合时宜或不真诚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rustic; locally made/folk (as opposed to foreign/modern) — simple, homegrown, using traditional local techniques or products

指中国民间沿用的生产技术和有关的设备、产品、人员等 (区别于''洋'')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tacky; unfashionable; rustic; old-fashioned

不合潮流;不开通

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Land; soil; ground (area of earth used for farming or property)

土地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Raw opium; unprocessed opium

未熬制的鸦片

Ví dụ
03

Earth; soil; ground (the material underfoot or used for growing plants)

土壤;泥土

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Tǔ (Chinese family name 'Tu')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Domestic; internal (within a country)

国内

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép