Bản dịch của từ 土 trong tiếng Anh
土

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǔ | ㄊㄨˇ | t | u | thanh hỏi |
土 (Tính từ)
Local; native; pertaining to a place
本地的;地方性的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Folk; popular among common people (traditional, non-official)
民间的;民间沿用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tacky / corny; affectedly sentimental or unfashionable in style or speech
指行为、言语或风格显得过分,多用来指情感上矫揉造作、不合时宜或不真诚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rustic; locally made/folk (as opposed to foreign/modern) — simple, homegrown, using traditional local techniques or products
指中国民间沿用的生产技术和有关的设备、产品、人员等 (区别于''洋'')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tacky; unfashionable; rustic; old-fashioned
不合潮流;不开通
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
土 (Danh từ)
Land; soil; ground (area of earth used for farming or property)
土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Raw opium; unprocessed opium
未熬制的鸦片
Earth; soil; ground (the material underfoot or used for growing plants)
土壤;泥土
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Tǔ (Chinese family name 'Tu')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Domestic; internal (within a country)
国内
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
- Các biến thể:
- 圡, 𡈽, 社
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
