Bản dịch của từ 土司 trong tiếng Anh

土司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

土司 (Danh từ)

tǔ sī
01

Hereditary local chieftain or official in minority regions during the Yuan, Ming, and Qing dynasties, granted authority to govern their ethnic group.

元、明、清各朝在少数民族地区授予少数民族首领世袭官职,以统治该族人民的制度也指被授予这种官职的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 土司

Các từ liên quan

土专家
土丘
土业
土中
土中人
司业
司中
司书
司事
司人
土
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
圡, 𡈽, 社
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép