Bản dịch của từ 圣令 trong tiếng Anh

圣令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣令 (Danh từ)

shèng lìng
01

An honorific title praising a county magistrate as wise/clear-sighted

1.称贤明的县令。

Ví dụ
02

Imperial edict; an honorific order issued by the emperor

2.尊称帝王的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣令

shèng

lìng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
令上
令丙
令主
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép