Bản dịch của từ 在 trong tiếng Anh
在

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
在 (Động từ)
To exist; to be present; to live (be alive)
存在;生存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be at / to be located at; to exist in a place or state; to be on duty (in post)
留在;处在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
At; in; located at — indicates the location of a person or thing
表示人或事物的位置
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Depend on; be determined by
在于;决定于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To belong to; to be a member of (a group/organization)
参加 (某团体); 属于 (某团体)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
在 (Trạng từ)
Indicating an action/state in progress; 'be (doing)' or 'at (a place)' (progressive/existential marker)
正在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
在 (Giới từ)
To be at / to be in a place, time, condition; indicates location, time, range or condition (continuous/ongoing state)
表示时间、地方、范围、条件等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
- Các biến thể:
- 扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
