Bản dịch của từ 在 trong tiếng Anh

Động từTrạng từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

(Động từ)

zài
01

To exist; to be present; to live (be alive)

存在;生存

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be at / to be located at; to exist in a place or state; to be on duty (in post)

留在;处在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

At; in; located at — indicates the location of a person or thing

表示人或事物的位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Depend on; be determined by

在于;决定于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To belong to; to be a member of (a group/organization)

参加 (某团体); 属于 (某团体)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

zài
01

Indicating an action/state in progress; 'be (doing)' or 'at (a place)' (progressive/existential marker)

正在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

zài
01

To be at / to be in a place, time, condition; indicates location, time, range or condition (continuous/ongoing state)

表示时间、地方、范围、条件等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép