Bản dịch của từ 在室 trong tiếng Anh

在室

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋzaithanh huyền

在室 (Giới từ)

zài shì
01

A daughter who still lives at her parents' home; unmarried.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 在室

zài

shì

Các từ liên quan

在三
在上
在下
在世
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
在
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẠI】
Các biến thể:
扗, 𡉄, 𡉈, 𡉠, 𥩴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép