Bản dịch của từ 地 trong tiếng Anh

Danh từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Danh từ)

de
01

Land; the solid surface of the Earth (excluding the sea) — continent/ground

陆地,地球表面除去海洋的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Land; plot of land; field (for farming or ground/soil)

土地; 田地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Place; locality; ground; area (a physical location or region)

地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Area; region; district

地区

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Place; location; site

场所;地点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Earth; ground; the planet Earth; soil/crust

地球; 地壳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Floor; ground; surface (the ground or floor of a place)

地的表面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Regional committee; district-level party/committee (administrative/party organization for a local area)

地区:地委

Ví dụ
09

Mile/kilometer; distance or stretch of road (often used after a numeral to indicate length or number of stops)

路程(多用于里数、站数后)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Territory; land (as area belonging to a state or region)

领土

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Status; social position or standing

地位;处境

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Background; base surface used to set off a pattern or design

衬托花纹图案的底面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tiểu từ)

de
01

A particle marking the preceding word/phrase as an adverbial — “-ly” or “in a ___ way”

助词,表示它前边的词或词组是状语

Ví dụ
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép