Bản dịch của từ 地 trong tiếng Anh
地

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地 (Danh từ)
Land; the solid surface of the Earth (excluding the sea) — continent/ground
陆地,地球表面除去海洋的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Land; plot of land; field (for farming or ground/soil)
土地; 田地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Place; locality; ground; area (a physical location or region)
地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Area; region; district
地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Place; location; site
场所;地点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Earth; ground; the planet Earth; soil/crust
地球; 地壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Floor; ground; surface (the ground or floor of a place)
地的表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Regional committee; district-level party/committee (administrative/party organization for a local area)
地区:地委
Mile/kilometer; distance or stretch of road (often used after a numeral to indicate length or number of stops)
路程(多用于里数、站数后)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Territory; land (as area belonging to a state or region)
领土
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Status; social position or standing
地位;处境
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Background; base surface used to set off a pattern or design
衬托花纹图案的底面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
地 (Tiểu từ)
A particle marking the preceding word/phrase as an adverbial — “-ly” or “in a ___ way”
助词,表示它前边的词或词组是状语
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
