Bản dịch của từ 地分 trong tiếng Anh
地分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
De | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
地分 (Danh từ)
【dì fēn】
01
Territory or land that is divided or assigned.
2.分封之地;领地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A step, action
5.犹地步。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Region, area, locality.
3.地区,地段。
Ví dụ
04
Military encampment
1.军队的驻地。
Ví dụ
05
Status or position in society or an organization.
4.犹地位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地分
dì
地
fēn
分
Các từ liên quan
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
- Các biến thể:
- 坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
- Hình thái radical:
- ⿰,土,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枤
娣
蒂
蔕
墆
墑
蝃
䞶
䗖
䑯
眱
㢩
得
底
䙸
的
壌
㙲
墶
塸
垲
坪
垕
墔
㙐
壗
塉
圩
伥
䢹
此
㐕
刖
厍
圾
列
异
朿
𠚽
轨
地方
地方
地铁
地图
地道
地道
地址
地区
当地
地震
猛地
占地
