Bản dịch của từ 地符 trong tiếng Anh

地符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

De

ㄉㄧˋdithanh huyền

地符 (Danh từ)

dì fú
01

Symbol of the earth.

1.大地的符瑞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A certificate issued for land use rights to collect agricultural taxes.

2.宋代为征收田赋而颁发的土地的凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 地符

Các từ liên quan

地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
符书
符任
符伍
符会
符传
地
Bính âm:
【de】【ㄉㄧˋ, ㄉㄜ˙】【ĐỊA】
Các biến thể:
坔, 埅, 埊, 墬, 嶳, 𠏂, 𡍑, 𡏇, 𡑸, 𡒰, 𡒴, 𡒿, 𡓬, 𤅴, 𨻐, 𪒉, 𤯓
Hình thái radical:
⿰,土,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép