Bản dịch của từ 坍台 trong tiếng Anh

坍台

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

坍台 (Động từ)

tān tái
01

Collapse or downfall, especially of a career or situation

垮台 (多指事业、局面不能继续维持)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lose face; to be embarrassed or disgraced

丢脸;出丑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坍台

tān

tái

坍
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
㘱, 𡉱, 𡊢, 𣲕, 𣲹
Hình thái radical:
⿰,土,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép