Bản dịch của từ 坍方 trong tiếng Anh

坍方

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

坍方 (Động từ)

tān fāng
01

Landslide; collapse of earth or rock causing a slope to give way

塌方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坍方

tān

fāng

坍
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
㘱, 𡉱, 𡊢, 𣲕, 𣲹
Hình thái radical:
⿰,土,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép