Bản dịch của từ 坒 trong tiếng Anh
坒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
坒 (Động từ)
【bì】
01
To compare; to make a comparison
比较
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be equal; equalize; on a par
等于
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To match; to fit; to be consistent
匹配
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
