Bản dịch của từ 坟首 trong tiếng Anh
坟首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
坟首 (Danh từ)
【fén shǒu】
01
Large head (usually refers to the big head of an animal, such as a skinny sheep); originally means 'large head' or 'female sheep's head' in classical usage.
大头。《诗.小雅.苕之华》:“牂羊坟首。三星在罶。人可以食,鲜可以饱!”毛传:“坟,大也。”朱熹集传:“羊瘠则首大也。”一说,“坟”当读羒羊之“羒”,即雌羊。参阅马瑞辰《毛诗传笺通释》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 坟首
fén
坟
shǒu
首
Các từ liên quan
坟丘
坟井
坟仓
坟兆
坟典
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
- Các biến thể:
- 墳, 𡏶, 𡼝
- Hình thái radical:
- ⿰,土,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豶
㸮
羵
汾
隫
㷊
妢
橨
岎
轒
䯨
焚
塡
墈
塷
壤
㙊
㙃
坊
在
城
埃
塁
塿
杉
财
肒
轩
判
坙
㳅
灻
𠇜
𠀢
芢
吻
坟墓
上坟
坟头
祖坟
坟地
坟场
坟冢
坟茔
坟包
坟丘
