Bản dịch của từ 坻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

(Danh từ)

01

Baodi (place name) — Bǎodǐ, a district/place name in Tianjin, China

宝坻,地名,在天津

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

A small islet or sandbar in a river; a small patch of land in the water

水中的小块陆地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

坻
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ, ㄔˊ】【ĐỂ, TRÌ】
Các biến thể:
坁, 坘, 沶, 泜, 𡉬, 𡉳, 𡉶, 𡊆, 𡊇, 𡊈, 𡊓, 𡌟, 𡍓, 𣲋, 𣹡, 汦
Hình thái radical:
⿰,土,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép