ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
垀
Bảng phân tích âm vị 垀
Hū
Refers to unnecessary trouble or annoyance.
靡烦。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A type of soil or clay, similar to 'mud'.
垺。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép