Bản dịch của từ 垄 trong tiếng Anh
垄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
垄 (Danh từ)
【lǒng】
01
Ridge or raised bed of earth between furrows for planting; cultivated ridge
在耕地上培成的一行一行的土埂,在上面种植农作物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A raised ridge or hump; a small earthen or tiled ridge (e.g., ridge on a roof or field furrow)
形状像''垄''的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Raised earthen ridge between fields; crop ridge (field bund)
田地分界的稍稍高起的小路;田埂
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 壟, 垅, 篭
- Hình thái radical:
- ⿱,龙,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壠
躘
龓
隴
笼
徿
㴳
拢
竉
篭
陇
篢
㙣
㙘
㘪
垮
坎
㙠
堜
埊
壡
㙪
墽
堯
废
沶
𠉂
茎
㸒
钏
拎
奍
岲
竏
迦
诞
垄断
地垄
垄沟
入垄
垄作
登垄
瓦垄
田垄
断垄
反垄断
