Bản dịch của từ 垌 trong tiếng Anh
垌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
垌 (Danh từ)
【dòng】
01
Plot of land; cultivated field (often used in place names)
田地 (多用于地名)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A place name / ancient burial mound (used in toponyms, e.g., local place in Hubei)
垌冢, 地名, 在湖北
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 埛
- Hình thái radical:
- ⿰,土,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崠
恫
迵
戙
勭
㜱
㗢
㢥
働
硐
動
挏
茼
彤
偅
赨
䶱
䮵
曈
㤏
痌
鲖
㸗
酮
壇
墑
壟
墳
壞
埮
堽
壝
㙇
塲
墦
埤
威
逄
贱
𠕛
蚂
哀
荙
玸
𠔔
𠉎
笁
洗
