Bản dịch của từ 垍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Hard, compact soil; firm ground

坚土

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

垍
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿰,土,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép