Bản dịch của từ 垒 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

(Động từ)

lěi
01

To pile up or build (with bricks, stones, earth); to mound, stack, or erect a wall

用砖、石、土块等砌或筑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

lěi
01

Fortification; defensive wall or earthwork (e.g., military rampart)

军营的墙壁或工事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Base; the defensive station/plate in baseball or softball (a scoring/fielding point)

棒球、垒球运动的守方据点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

垒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LUỸ】
Các biến thể:
壘, 塁, 壨, 㙼
Hình thái radical:
⿱,厽,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép